越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nợ chính phủ” (1)
nợ chính phủ
英语
短语government debt
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
相关词“nợ chính phủ” (0)
未找到相关词。
短语“nợ chính phủ” (2)
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
